Tiếng Việt
Khu ổ chuột tiếng Anh là gì?
khu ổ chuột tiếng Anh là slum /slʌm/. Khu vực nghèo nàn, chật chội và xuống cấp, thường là nơi cư trú của người nghèo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
slum
Ví dụ câu với khu ổ chuột / slum
- 1
Họ sống trong một khu ổ chuột ở ngoại ô thành phố.
They live in a slum on the outskirts of the city.
- 2
Các dự án cải tạo khu ổ chuột đã bắt đầu để nâng cao điều kiện sống.
Slum upgrading projects have begun to improve living conditions.
Ghi chú dùng từ khu ổ chuột
Khu ổ chuột là nơi cư trú của người nghèo, thường thiếu thốn tiện nghi. Các thuật ngữ liên quan: 'poverty' (nghèo đói), 'urban decay' (sự xuống cấp đô thị), 'squatter' (người chiếm đất trái phép).
Video minh hoạ khu ổ chuột
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khu ổ chuột
Câu hỏi thường gặp về "khu ổ chuột"
Khu ổ chuột tiếng Anh là gì?
Khu ổ chuột tiếng Anh là "slum" (danh từ), nghĩa là: Khu vực nghèo nàn, chật chội và xuống cấp, thường là nơi cư trú của người nghèo.
"slum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"slum" nghĩa tiếng Việt là "khu ổ chuột". Khu ổ chuột là nơi cư trú của người nghèo, thường thiếu thốn tiện nghi.
Phát âm "slum" như thế nào?
"slum" có phiên âm IPA /slʌm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "slum"?
They live in a slum on the outskirts of the city. — Họ sống trong một khu ổ chuột ở ngoại ô thành phố.