Tiếng Việt
Khúc côn cầu tiếng Anh là gì?
khúc côn cầu tiếng Anh là hockey /ˈhɑki/. Môn thể thao chơi trên băng hoặc sân cỏ, dùng gậy để đẩy puck hoặc bóng vào khung thành đối phương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hockey
Ví dụ câu với khúc côn cầu / hockey
- 1
Tôi thích chơi khúc côn cầu trên băng vào mùa đông.
I enjoy playing hockey on ice during winter.
- 2
Anh ấy là một cầu thủ khúc côn cầu giỏi.
He is a skilled hockey player.
Ghi chú dùng từ khúc côn cầu
Khúc côn cầu là môn thể thao phổ biến ở các nước có khí hậu lạnh, liên quan đến các thuật ngữ như puck (viên đạn nhỏ dùng trong chơi khúc côn cầu), rink (sân chơi khúc côn cầu), và goalie (thủ môn).
Video minh hoạ khúc côn cầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khúc côn cầu
Câu hỏi thường gặp về "khúc côn cầu"
Khúc côn cầu tiếng Anh là gì?
Khúc côn cầu tiếng Anh là "hockey" (danh từ), nghĩa là: Môn thể thao chơi trên băng hoặc sân cỏ, dùng gậy để đẩy puck hoặc bóng vào khung thành đối phương.
"hockey" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hockey" nghĩa tiếng Việt là "khúc côn cầu". Khúc côn cầu là môn thể thao phổ biến ở các nước có khí hậu lạnh, liên quan đến các thuật ngữ như puck (viên đạn nhỏ dùng trong chơi khúc côn cầu), rink (sân chơi khúc côn cầu), và goalie (thủ môn).
Phát âm "hockey" như thế nào?
"hockey" có phiên âm IPA /ˈhɑki/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hockey"?
I enjoy playing hockey on ice during winter. — Tôi thích chơi khúc côn cầu trên băng vào mùa đông.