Tiếng Việt
Khúm núm tiếng Anh là gì?
khúm núm tiếng Anh là obsequious /əbˈsikwiəs/. Khiêm nhường quá mức, nịnh nọt để lấy lòng người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
obsequious
Ví dụ câu với khúm núm / obsequious
- 1
Anh ấy luôn tỏ ra khúm núm trước sếp để được ưu ái.
He always acts obsequious in front of his boss to gain favor.
- 2
Hành động khúm núm của cô ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
Her obsequious behavior made everyone uncomfortable.
Ghi chú dùng từ khúm núm
Từ này mô tả thái độ quá mức lễ phép để lấy lòng người khác. Các từ liên quan gồm: submissive (ngoan ngoãn), deferential (kính cẩn), sycophantic (nịnh hót).
Video minh hoạ khúm núm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khúm núm
Câu hỏi thường gặp về "khúm núm"
Khúm núm tiếng Anh là gì?
Khúm núm tiếng Anh là "obsequious" (tính từ), nghĩa là: Khiêm nhường quá mức, nịnh nọt để lấy lòng người khác.
"obsequious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"obsequious" nghĩa tiếng Việt là "khúm núm". Từ này mô tả thái độ quá mức lễ phép để lấy lòng người khác.
Phát âm "obsequious" như thế nào?
"obsequious" có phiên âm IPA /əbˈsikwiəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "obsequious"?
He always acts obsequious in front of his boss to gain favor. — Anh ấy luôn tỏ ra khúm núm trước sếp để được ưu ái.