Tiếng Việt
Khuông nhạc tiếng Anh là gì?
khuông nhạc tiếng Anh là stave /steɪv/. Dây nhạc trong bản nhạc, tạo thành các hàng ngang để ghi chú nhạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stave
Ví dụ câu với khuông nhạc / stave
- 1
Anh ấy đã ghi chú các nốt nhạc trên khuông nhạc để chơi đàn.
He wrote the notes on the stave to play the piano.
- 2
Kỹ thuật đọc khuông nhạc giúp các nhạc sĩ biểu diễn chính xác hơn.
Reading the stave accurately helps musicians perform better.
Ghi chú dùng từ khuông nhạc
Khuông nhạc là hệ thống các dây ngang dùng để ghi chú nhạc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'clef' (khóa nhạc), 'measure' (phách), 'note' (nốt nhạc).
Video minh hoạ khuông nhạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khuông nhạc
Câu hỏi thường gặp về "khuông nhạc"
Khuông nhạc tiếng Anh là gì?
Khuông nhạc tiếng Anh là "stave" (danh từ), nghĩa là: Dây nhạc trong bản nhạc, tạo thành các hàng ngang để ghi chú nhạc.
"stave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stave" nghĩa tiếng Việt là "khuông nhạc". Khuông nhạc là hệ thống các dây ngang dùng để ghi chú nhạc.
Phát âm "stave" như thế nào?
"stave" có phiên âm IPA /steɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stave"?
He wrote the notes on the stave to play the piano. — Anh ấy đã ghi chú các nốt nhạc trên khuông nhạc để chơi đàn.