The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khướu tiếng Anh là gì?

khướu tiếng Anh là babbler /ˈbæblə/. Chim nhỏ, thường kêu ríu rít, sống thành đàn.

Hình minh hoạ "khướu" tiếng Anh là "babbler"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

babbler

Danh từ
/ˈbæblə/

Ví dụ câu với khướu / babbler

  1. 1

    Con chim khướu đang hót líu lo trên cành cây.

    The babbler is singing noisily on the branch.

  2. 2

    Khướu thường sống trong rừng rậm và có khả năng bắt chước tiếng người.

    Babbler usually lives in dense forests and can mimic human speech.

Ghi chú dùng từ khướu

Khướu là loại chim nhỏ, thường gọi là 'babbler' trong tiếng Anh. Các từ liên quan: 'bird' (chim), 'songbird' (chim hót), 'mimic' (bắt chước), 'forest' (rừng).

Video minh hoạ khướu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Câu hỏi thường gặp về "khướu"

Khướu tiếng Anh là gì?

Khướu tiếng Anh là "babbler" (danh từ), nghĩa là: Chim nhỏ, thường kêu ríu rít, sống thành đàn.

"babbler" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"babbler" nghĩa tiếng Việt là "khướu". Khướu là loại chim nhỏ, thường gọi là 'babbler' trong tiếng Anh.

Phát âm "babbler" như thế nào?

"babbler" có phiên âm IPA /ˈbæblə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "babbler"?

The babbler is singing noisily on the branch. — Con chim khướu đang hót líu lo trên cành cây.