Tiếng Việt
Khụt khịt tiếng Anh là gì?
khụt khịt tiếng Anh là sniffle /ˈsnɪfəl/. Hành động hít mạnh mũi để làm dịu cảm giác nghẹt hoặc do cảm lạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sniffle
Ví dụ câu với khụt khịt / sniffle
- 1
Anh ấy bắt đầu khụt khịt khi bị cảm lạnh.
He started to sniffle when he caught a cold.
- 2
Cô ấy khụt khịt suốt buổi sáng vì dị ứng.
She sniffled all morning due to allergies.
Ghi chú dùng từ khụt khịt
Khụt khịt là hành động hít mạnh mũi, thường do cảm lạnh hoặc dị ứng. Các từ liên quan: 'sneeze' (hắt xì), 'cold' (cảm lạnh), 'allergy' (dị ứng).
Video minh hoạ khụt khịt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khụt khịt
Câu hỏi thường gặp về "khụt khịt"
Khụt khịt tiếng Anh là gì?
Khụt khịt tiếng Anh là "sniffle" (động từ), nghĩa là: Hành động hít mạnh mũi để làm dịu cảm giác nghẹt hoặc do cảm lạnh.
"sniffle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sniffle" nghĩa tiếng Việt là "khụt khịt". Khụt khịt là hành động hít mạnh mũi, thường do cảm lạnh hoặc dị ứng.
Phát âm "sniffle" như thế nào?
"sniffle" có phiên âm IPA /ˈsnɪfəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sniffle"?
He started to sniffle when he caught a cold. — Anh ấy bắt đầu khụt khịt khi bị cảm lạnh.