Tiếng Việt
Khuynh tả tiếng Anh là gì?
khuynh tả tiếng Anh là left-wing /lɛft-wɪŋ/. thuộc về phía trái của chính trị hoặc xã hội, thường liên quan đến các ý tưởng tiến bộ hoặc cách mạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
left-wing
Ví dụ câu với khuynh tả / left-wing
- 1
The left-wing parties advocate for social equality.
Các đảng cánh tả ủng hộ bình đẳng xã hội.
- 2
He has a left-wing political stance.
Anh ấy có quan điểm chính trị cánh tả.
Ghi chú dùng từ khuynh tả
Khuynh tả đề cập đến các ý tưởng tiến bộ hoặc cách mạng trong chính trị. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'khuynh hữu' (right-wing - cánh hữu), 'cánh trung' (center - trung tâm), 'cách mạng' (revolution - cách mạng), 'bảo thủ' (conservative - bảo thủ).
Video minh hoạ khuynh tả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khuynh tả
Câu hỏi thường gặp về "khuynh tả"
Khuynh tả tiếng Anh là gì?
Khuynh tả tiếng Anh là "left-wing" (tính từ), nghĩa là: thuộc về phía trái của chính trị hoặc xã hội, thường liên quan đến các ý tưởng tiến bộ hoặc cách mạng.
"left-wing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"left-wing" nghĩa tiếng Việt là "khuynh tả". Khuynh tả đề cập đến các ý tưởng tiến bộ hoặc cách mạng trong chính trị.
Phát âm "left-wing" như thế nào?
"left-wing" có phiên âm IPA /lɛft-wɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "left-wing"?
Các đảng cánh tả ủng hộ bình đẳng xã hội. — The left-wing parties advocate for social equality.