Tiếng Việt
Kiệm ước tiếng Anh là gì?
kiệm ước tiếng Anh là thrifty /ˈθrɪfti/. Tiêu dùng tiết kiệm, không hoang phí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thrifty
Ví dụ câu với kiệm ước / thrifty
- 1
Anh ấy rất kiệm ước trong chi tiêu hàng ngày.
He is very thrifty with his daily expenses.
- 2
Cô ấy luôn cố gắng sống kiệm ước để tiết kiệm cho tương lai.
She always tries to live thriftily to save for the future.
Ghi chú dùng từ kiệm ước
Kiệm ước mô tả tính cách tiết kiệm, không lãng phí. Các từ liên quan: tiết kiệm (saving), tiết kiệm ngân sách (budgeting), tiết kiệm năng lượng (energy-saving).
Video minh hoạ kiệm ước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiệm ước
Câu hỏi thường gặp về "kiệm ước"
Kiệm ước tiếng Anh là gì?
Kiệm ước tiếng Anh là "thrifty" (tính từ), nghĩa là: Tiêu dùng tiết kiệm, không hoang phí.
"thrifty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thrifty" nghĩa tiếng Việt là "kiệm ước". Kiệm ước mô tả tính cách tiết kiệm, không lãng phí.
Phát âm "thrifty" như thế nào?
"thrifty" có phiên âm IPA /ˈθrɪfti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thrifty"?
He is very thrifty with his daily expenses. — Anh ấy rất kiệm ước trong chi tiêu hàng ngày.