The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kilôvôn tiếng Anh là gì?

kilôvôn tiếng Anh là kilovolt /ˈkɪləʊˌvɒlt/. Đơn vị đo điện áp bằng 1.000 volt.

Hình minh hoạ "kilôvôn" tiếng Anh là "kilovolt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

kilovolt

Danh từ
/ˈkɪləʊˌvɒlt/

Ví dụ câu với kilôvôn / kilovolt

  1. 1

    Điện áp của trạm biến áp là 110 kilovolt.

    The substation voltage is 110 kilovolts.

  2. 2

    Các đường dây truyền tải thường có điện áp lên đến hàng nghìn kilovolt.

    Transmission lines often operate at thousands of kilovolts.

Ghi chú dùng từ kilôvôn

Kilovolt (kV) là đơn vị đo điện áp, thường dùng trong truyền tải điện năng. Các thuật ngữ liên quan gồm: volt (V), điện áp (voltage), và công suất (power).

Video minh hoạ kilôvôn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Câu hỏi thường gặp về "kilôvôn"

Kilôvôn tiếng Anh là gì?

Kilôvôn tiếng Anh là "kilovolt" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo điện áp bằng 1.000 volt.

"kilovolt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"kilovolt" nghĩa tiếng Việt là "kilôvôn". Kilovolt (kV) là đơn vị đo điện áp, thường dùng trong truyền tải điện năng.

Phát âm "kilovolt" như thế nào?

"kilovolt" có phiên âm IPA /ˈkɪləʊˌvɒlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "kilovolt"?

The substation voltage is 110 kilovolts. — Điện áp của trạm biến áp là 110 kilovolt.