The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kim thu sét tiếng Anh là gì?

kim thu sét tiếng Anh là lightning arrester /ˈseɪfti ˌɡlɑːs/. Thiết bị chống sét đánh vào các công trình xây dựng nhằm bảo vệ khỏi sét.

Hình minh hoạ "kim thu sét" tiếng Anh là "lightning arrester"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lightning arrester

Danh từ
/ˈseɪfti ˌɡlɑːs/

Ví dụ câu với kim thu sét / lightning arrester

  1. 1

    Thiết bị kim thu sét đã được lắp đặt để bảo vệ tòa nhà cao tầng.

    The lightning arrester was installed to protect the tall building.

  2. 2

    Kim thu sét giúp ngăn chặn thiệt hại do sét gây ra.

    A lightning arrester helps prevent damage caused by lightning.

Ghi chú dùng từ kim thu sét

Kim thu sét là thiết bị bảo vệ chống sét, liên quan đến các thuật ngữ như 'grounding' (đấu đất), 'surge protector' (bộ chống quá áp), và 'lightning strike' (sét đánh).

Video minh hoạ kim thu sét

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kim thu sét

Câu hỏi thường gặp về "kim thu sét"

Kim thu sét tiếng Anh là gì?

Kim thu sét tiếng Anh là "lightning arrester" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị chống sét đánh vào các công trình xây dựng nhằm bảo vệ khỏi sét.

"lightning arrester" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lightning arrester" nghĩa tiếng Việt là "kim thu sét". Kim thu sét là thiết bị bảo vệ chống sét, liên quan đến các thuật ngữ như 'grounding' (đấu đất), 'surge protector' (bộ chống quá áp), và 'lightning strike' (sét đánh).

Phát âm "lightning arrester" như thế nào?

"lightning arrester" có phiên âm IPA /ˈseɪfti ˌɡlɑːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lightning arrester"?

The lightning arrester was installed to protect the tall building. — Thiết bị kim thu sét đã được lắp đặt để bảo vệ tòa nhà cao tầng.