Tiếng Việt
Kính một mắt tiếng Anh là gì?
kính một mắt tiếng Anh là monocle /ˈmɒn.ə.kl/. Kính một mắt là loại kính nhỏ chỉ dành cho một mắt, thường dùng để cải thiện thị lực hoặc làm phụ kiện thời trang.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
monocle
Ví dụ câu với kính một mắt / monocle
- 1
Ông ấy đeo kính một mắt để đọc sách rõ hơn.
He wears a monocle to read more clearly.
- 2
Cô ấy đã chọn kính một mắt làm phụ kiện thời trang của mình.
She chose a monocle as her fashion accessory.
Ghi chú dùng từ kính một mắt
Kính một mắt là loại kính nhỏ dành cho một mắt, thường dùng để đọc hoặc làm phụ kiện. Các từ liên quan gồm 'glasses' (kính đeo hai mắt), 'spectacles' (kính mắt), 'eyewear' (đồ đeo mắt).
Video minh hoạ kính một mắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kính một mắt
Câu hỏi thường gặp về "kính một mắt"
Kính một mắt tiếng Anh là gì?
Kính một mắt tiếng Anh là "monocle" (danh từ), nghĩa là: Kính một mắt là loại kính nhỏ chỉ dành cho một mắt, thường dùng để cải thiện thị lực hoặc làm phụ kiện thời trang.
"monocle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"monocle" nghĩa tiếng Việt là "kính một mắt". Kính một mắt là loại kính nhỏ dành cho một mắt, thường dùng để đọc hoặc làm phụ kiện.
Phát âm "monocle" như thế nào?
"monocle" có phiên âm IPA /ˈmɒn.ə.kl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "monocle"?
He wears a monocle to read more clearly. — Ông ấy đeo kính một mắt để đọc sách rõ hơn.