Tiếng Việt
Kính vạn hoa tiếng Anh là gì?
Kính vạn hoa tiếng Anh là Kaleidoscope /kəˈlaɪdəˌskoʊp/. Ống thủy tinh có nhiều gương phản chiếu, tạo ra các hình ảnh màu sắc thay đổi khi quay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Kaleidoscope
Ví dụ câu với Kính vạn hoa / Kaleidoscope
- 1
Tôi thích nhìn qua kính vạn hoa để xem các hình ảnh kỳ diệu.
I love looking through a kaleidoscope to see the magical images.
- 2
Kính vạn hoa giúp trẻ em phát triển trí tưởng tượng.
A kaleidoscope helps children develop their imagination.
Ghi chú dùng từ Kính vạn hoa
Kính vạn hoa là một loại đồ chơi quang học tạo ra các hình ảnh màu sắc thay đổi. Các từ liên quan: 'optical instrument' (thiết bị quang học), 'reflection' (phản chiếu), 'visual pattern' (mẫu hình thị giác).
Video minh hoạ Kính vạn hoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Kính vạn hoa
Câu hỏi thường gặp về "Kính vạn hoa"
Kính vạn hoa tiếng Anh là gì?
Kính vạn hoa tiếng Anh là "Kaleidoscope" (danh từ), nghĩa là: Ống thủy tinh có nhiều gương phản chiếu, tạo ra các hình ảnh màu sắc thay đổi khi quay.
"Kaleidoscope" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Kaleidoscope" nghĩa tiếng Việt là "Kính vạn hoa". Kính vạn hoa là một loại đồ chơi quang học tạo ra các hình ảnh màu sắc thay đổi.
Phát âm "Kaleidoscope" như thế nào?
"Kaleidoscope" có phiên âm IPA /kəˈlaɪdəˌskoʊp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Kaleidoscope"?
I love looking through a kaleidoscope to see the magical images. — Tôi thích nhìn qua kính vạn hoa để xem các hình ảnh kỳ diệu.