The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kripton tiếng Anh là gì?

kripton tiếng Anh là krypton /ˈkrɪp.tɒn/. Krypton là nguyên tố hóa học có ký hiệu Kr và số hiệu nguyên tử 36, thuộc nhóm halogen trong bảng tuần hoàn, khí không màu, không mùi, rất trơ và thường dùng trong chiếu sáng và làm lạnh.

Hình minh hoạ "kripton" tiếng Anh là "krypton"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

krypton

Danh từ
/ˈkrɪp.tɒn/

Ví dụ câu với kripton / krypton

  1. 1

    Krypton thường được sử dụng trong các đèn chiếu sáng đặc biệt.

    Krypton is often used in special lighting applications.

  2. 2

    Khí krypton giúp làm lạnh các thiết bị siêu dẫn.

    Krypton gas helps cool superconducting devices.

Ghi chú dùng từ kripton

Krypton là nguyên tố khí hiếm, cùng nhóm với xenon và radon. Các từ liên quan: 'helium' (heli), 'neon' (neon), 'argon' (argon).

Video minh hoạ kripton

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Câu hỏi thường gặp về "kripton"

Kripton tiếng Anh là gì?

Kripton tiếng Anh là "krypton" (danh từ), nghĩa là: Krypton là nguyên tố hóa học có ký hiệu Kr và số hiệu nguyên tử 36, thuộc nhóm halogen trong bảng tuần hoàn, khí không màu, không mùi, rất trơ và thường dùng trong chiếu sáng và làm lạnh.

"krypton" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"krypton" nghĩa tiếng Việt là "kripton". Krypton là nguyên tố khí hiếm, cùng nhóm với xenon và radon.

Phát âm "krypton" như thế nào?

"krypton" có phiên âm IPA /ˈkrɪp.tɒn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "krypton"?

Krypton is often used in special lighting applications. — Krypton thường được sử dụng trong các đèn chiếu sáng đặc biệt.