Tiếng Việt
La bàn hồi chuyển tiếng Anh là gì?
la bàn hồi chuyển tiếng Anh là gyrocompass /ˈdʒaɪ.roʊˌkʌm.pəs/. La bàn hồi chuyển là một loại la bàn sử dụng cảm biến để xác định hướng dựa trên sự quay của Trái đất, không cần nguồn điện bên ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gyrocompass
Ví dụ câu với la bàn hồi chuyển / gyrocompass
- 1
Pilots sử dụng la bàn hồi chuyển để xác định hướng trong điều kiện thời tiết xấu.
The ship's navigator relied on the gyrocompass to find the correct course.
- 2
Trong các hệ thống định vị hiện đại, la bàn hồi chuyển đóng vai trò quan trọng.
Modern navigation systems often incorporate gyrocompasses for accuracy.
Ghi chú dùng từ la bàn hồi chuyển
La bàn hồi chuyển giúp xác định hướng mà không bị ảnh hưởng bởi từ trường như la bàn từ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'compass' (la bàn), 'magnetic compass' (la bàn từ), và 'inertial navigation' (định vị quán tính).
Video minh hoạ la bàn hồi chuyển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với la bàn hồi chuyển
Câu hỏi thường gặp về "la bàn hồi chuyển"
La bàn hồi chuyển tiếng Anh là gì?
La bàn hồi chuyển tiếng Anh là "gyrocompass" (danh từ), nghĩa là: La bàn hồi chuyển là một loại la bàn sử dụng cảm biến để xác định hướng dựa trên sự quay của Trái đất, không cần nguồn điện bên ngoài.
"gyrocompass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gyrocompass" nghĩa tiếng Việt là "la bàn hồi chuyển". La bàn hồi chuyển giúp xác định hướng mà không bị ảnh hưởng bởi từ trường như la bàn từ.
Phát âm "gyrocompass" như thế nào?
"gyrocompass" có phiên âm IPA /ˈdʒaɪ.roʊˌkʌm.pəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gyrocompass"?
The ship's navigator relied on the gyrocompass to find the correct course. — Pilots sử dụng la bàn hồi chuyển để xác định hướng trong điều kiện thời tiết xấu.