Tiếng Việt
Lẩm cẩm tiếng Anh là gì?
lẩm cẩm tiếng Anh là senile /ˈsen.aɪl/. Mất trí, đã già mà hay quên hoặc hành xử lẩm cẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
senile
Ví dụ câu với lẩm cẩm / senile
- 1
Ông ấy bắt đầu lẩm cẩm vì tuổi già.
He started to become senile due to old age.
- 2
Chứng lẩm cẩm thường gặp ở người cao tuổi.
Senility is common among the elderly.
Ghi chú dùng từ lẩm cẩm
Lẩm cẩm mô tả trạng thái mất trí do tuổi già. Các từ liên quan: 'dementia' (sa sút trí tuệ), 'forgetfulness' (hay quên), 'confusion' (hoang mang).
Video minh hoạ lẩm cẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lẩm cẩm
Câu hỏi thường gặp về "lẩm cẩm"
Lẩm cẩm tiếng Anh là gì?
Lẩm cẩm tiếng Anh là "senile" (tính từ), nghĩa là: Mất trí, đã già mà hay quên hoặc hành xử lẩm cẩm.
"senile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"senile" nghĩa tiếng Việt là "lẩm cẩm". Lẩm cẩm mô tả trạng thái mất trí do tuổi già.
Phát âm "senile" như thế nào?
"senile" có phiên âm IPA /ˈsen.aɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "senile"?
He started to become senile due to old age. — Ông ấy bắt đầu lẩm cẩm vì tuổi già.