Tiếng Việt
Làm chệch đi tiếng Anh là gì?
làm chệch đi tiếng Anh là deflect /dɪˈflekt/. làm lệch hướng hoặc làm sai lệch mục tiêu ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deflect
Ví dụ câu với làm chệch đi / deflect
- 1
Cô ấy đã làm lệch hướng cuộc trò chuyện để tránh đề cập đến vấn đề nhạy cảm.
She tried to deflect the criticism by changing the subject.
- 2
Vật thể nhỏ có thể làm lệch hướng tia laser.
Small objects can deflect laser beams.
Ghi chú dùng từ làm chệch đi
Làm chệch đi có nghĩa là làm lệch hướng hoặc làm sai lệch. Các từ liên quan gồm có 'divert' (chuyển hướng), 'veer' (bẻ sang một hướng khác), và 'redirect' (chuyển hướng).
Video minh hoạ làm chệch đi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm chệch đi
Câu hỏi thường gặp về "làm chệch đi"
Làm chệch đi tiếng Anh là gì?
Làm chệch đi tiếng Anh là "deflect" (động từ), nghĩa là: làm lệch hướng hoặc làm sai lệch mục tiêu ban đầu.
"deflect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deflect" nghĩa tiếng Việt là "làm chệch đi". Làm chệch đi có nghĩa là làm lệch hướng hoặc làm sai lệch.
Phát âm "deflect" như thế nào?
"deflect" có phiên âm IPA /dɪˈflekt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deflect"?
She tried to deflect the criticism by changing the subject. — Cô ấy đã làm lệch hướng cuộc trò chuyện để tránh đề cập đến vấn đề nhạy cảm.