Tiếng Việt
Làm chướng tai tiếng Anh là gì?
làm chướng tai tiếng Anh là irritate /ˈɪr.ɪ.teɪt/. Gây khó chịu hoặc làm phiền tai của ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
irritate
Ví dụ câu với làm chướng tai / irritate
- 1
Âm thanh đó làm tôi chướng tai.
That noise irritates me.
- 2
Tiếng còi xe chướng tai quá.
The honking car horn is so irritating.
Ghi chú dùng từ làm chướng tai
Làm chướng tai là hành động gây khó chịu về mặt thính giác. Các từ liên quan: annoy (làm phiền), bother (quấy rầy), aggravate (làm trầm trọng thêm).
Video minh hoạ làm chướng tai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm chướng tai
Câu hỏi thường gặp về "làm chướng tai"
Làm chướng tai tiếng Anh là gì?
Làm chướng tai tiếng Anh là "irritate" (động từ), nghĩa là: Gây khó chịu hoặc làm phiền tai của ai đó.
"irritate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"irritate" nghĩa tiếng Việt là "làm chướng tai". Làm chướng tai là hành động gây khó chịu về mặt thính giác.
Phát âm "irritate" như thế nào?
"irritate" có phiên âm IPA /ˈɪr.ɪ.teɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "irritate"?
That noise irritates me. — Âm thanh đó làm tôi chướng tai.