Tiếng Việt
Làm lạc lối tiếng Anh là gì?
làm lạc lối tiếng Anh là Mislead /ˌmɪsˈlid/. dẫn dắt ai đó đi sai hướng hoặc hiểu sai vấn đề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mislead
Ví dụ câu với làm lạc lối / Mislead
- 1
Anh ấy đã làm tôi lạc lối trong quyết định của mình.
He misled me about the true situation.
- 2
Thông tin sai lệch có thể làm người khác lạc lối.
False information can mislead others.
Ghi chú dùng từ làm lạc lối
Làm lạc lối có nghĩa là gây hiểu sai hoặc dẫn dắt sai lệch. Các từ liên quan: deceive (lừa dối), confuse (bối rối), misguide (dẫn dắt sai).
Video minh hoạ làm lạc lối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm lạc lối
Câu hỏi thường gặp về "làm lạc lối"
Làm lạc lối tiếng Anh là gì?
Làm lạc lối tiếng Anh là "Mislead" (động từ), nghĩa là: dẫn dắt ai đó đi sai hướng hoặc hiểu sai vấn đề.
"Mislead" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mislead" nghĩa tiếng Việt là "làm lạc lối". Làm lạc lối có nghĩa là gây hiểu sai hoặc dẫn dắt sai lệch.
Phát âm "Mislead" như thế nào?
"Mislead" có phiên âm IPA /ˌmɪsˈlid/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mislead"?
He misled me about the true situation. — Anh ấy đã làm tôi lạc lối trong quyết định của mình.