The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lầm lẫn tiếng Anh là gì?

lầm lẫn tiếng Anh là mistake /mɪsˈteɪk/. Lỗi hoặc sai sót khi làm gì đó, thường do hiểu nhầm hoặc sơ suất.

Hình minh hoạ "lầm lẫn" tiếng Anh là "mistake"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mistake

Động từ
/mɪsˈteɪk/

Ví dụ câu với lầm lẫn / mistake

  1. 1

    Anh ấy đã lầm lẫn giữa hai ngày sinh của họ.

    He made a mistake in calculating the total.

  2. 2

    Bạn cần kiểm tra kỹ để tránh lầm lẫn trong báo cáo.

    Double-check to avoid mistakes in the report.

Ghi chú dùng từ lầm lẫn

Lầm lẫn là hành động sai sót hoặc hiểu sai vấn đề. Các từ liên quan: lỗi (error), sơ suất (oversight), nhầm lẫn (confusion).

Video minh hoạ lầm lẫn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lầm lẫn

Câu hỏi thường gặp về "lầm lẫn"

Lầm lẫn tiếng Anh là gì?

Lầm lẫn tiếng Anh là "mistake" (động từ), nghĩa là: Lỗi hoặc sai sót khi làm gì đó, thường do hiểu nhầm hoặc sơ suất.

"mistake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mistake" nghĩa tiếng Việt là "lầm lẫn". Lầm lẫn là hành động sai sót hoặc hiểu sai vấn đề.

Phát âm "mistake" như thế nào?

"mistake" có phiên âm IPA /mɪsˈteɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mistake"?

He made a mistake in calculating the total. — Anh ấy đã lầm lẫn giữa hai ngày sinh của họ.