The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm lóa mắt tiếng Anh là gì?

làm lóa mắt tiếng Anh là Dazzle /ˈdæzəl/. Làm ai đó cảm thấy choáng ngợp hoặc bị thu hút mạnh mẽ bởi vẻ đẹp hoặc sự rực rỡ.

Hình minh hoạ "làm lóa mắt" tiếng Anh là "Dazzle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Dazzle

Động từ
/ˈdæzəl/

Ví dụ câu với làm lóa mắt / Dazzle

  1. 1

    Ánh sáng mạnh đã làm tôi lóa mắt.

    The bright lights dazzled me.

  2. 2

    Cô ấy đã làm mọi người lóa mắt với bộ trang phục lấp lánh của mình.

    She dazzled everyone with her sparkling outfit.

Ghi chú dùng từ làm lóa mắt

Dazzle có nghĩa là làm ai đó cảm thấy choáng ngợp hoặc bị thu hút mạnh mẽ, thường do vẻ đẹp hoặc sự rực rỡ. Các từ liên quan: 'shine' (chiếu sáng), 'glare' (ánh sáng chói), 'impress' (gây ấn tượng).

Video minh hoạ làm lóa mắt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm lóa mắt

Câu hỏi thường gặp về "làm lóa mắt"

Làm lóa mắt tiếng Anh là gì?

Làm lóa mắt tiếng Anh là "Dazzle" (động từ), nghĩa là: Làm ai đó cảm thấy choáng ngợp hoặc bị thu hút mạnh mẽ bởi vẻ đẹp hoặc sự rực rỡ.

"Dazzle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Dazzle" nghĩa tiếng Việt là "làm lóa mắt". Dazzle có nghĩa là làm ai đó cảm thấy choáng ngợp hoặc bị thu hút mạnh mẽ, thường do vẻ đẹp hoặc sự rực rỡ.

Phát âm "Dazzle" như thế nào?

"Dazzle" có phiên âm IPA /ˈdæzəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Dazzle"?

The bright lights dazzled me. — Ánh sáng mạnh đã làm tôi lóa mắt.