The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm nặng thêm tiếng Anh là gì?

làm nặng thêm tiếng Anh là Aggravate /ˈæɡrəˌveɪt/. Làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn hoặc phức tạp hơn.

Hình minh hoạ "làm nặng thêm" tiếng Anh là "Aggravate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Aggravate

Động từ
/ˈæɡrəˌveɪt/

Ví dụ câu với làm nặng thêm / Aggravate

  1. 1

    Việc trễ hẹn chỉ làm tình hình thêm căng thẳng.

    The delay only aggravated the situation.

  2. 2

    Thêm dầu vào lửa sẽ làm mọi chuyện trở nên tồi tệ hơn.

    Adding fuel to the fire will aggravate the problem.

Ghi chú dùng từ làm nặng thêm

Aggravate có nghĩa là làm cho điều gì đó trở nên xấu hơn hoặc tồi tệ hơn. Các từ liên quan: 'exacerbate' (làm trầm trọng thêm), 'worsen' (làm xấu đi), 'intensify' (làm mạnh thêm).

Video minh hoạ làm nặng thêm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm nặng thêm

Câu hỏi thường gặp về "làm nặng thêm"

Làm nặng thêm tiếng Anh là gì?

Làm nặng thêm tiếng Anh là "Aggravate" (động từ), nghĩa là: Làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn hoặc phức tạp hơn.

"Aggravate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Aggravate" nghĩa tiếng Việt là "làm nặng thêm". Aggravate có nghĩa là làm cho điều gì đó trở nên xấu hơn hoặc tồi tệ hơn.

Phát âm "Aggravate" như thế nào?

"Aggravate" có phiên âm IPA /ˈæɡrəˌveɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Aggravate"?

The delay only aggravated the situation. — Việc trễ hẹn chỉ làm tình hình thêm căng thẳng.