Tiếng Việt
Làm nhẹ đi nỗi đau bằng cách cười vào nó tiếng Anh là gì?
làm nhẹ đi nỗi đau bằng cách cười vào nó tiếng Anh là laugh through the pain /læf θru ðə peɪn/. cách giảm bớt nỗi đau bằng cách cười để đối phó với nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
laugh through the pain
Ví dụ câu với làm nhẹ đi nỗi đau bằng cách cười vào nó / laugh through the pain
- 1
She decided to laugh through the pain after hearing the bad news.
Cô ấy quyết định làm nhẹ đi nỗi đau bằng cách cười sau khi nghe tin xấu.
- 2
During tough times, he often laughs through the pain to stay positive.
Trong những thời điểm khó khăn, anh ấy thường làm nhẹ đi nỗi đau bằng cách cười để giữ tinh thần tích cực.
Ghi chú dùng từ làm nhẹ đi nỗi đau bằng cách cười vào nó
Diễn đạt việc cố gắng giữ tinh thần lạc quan trong khó khăn. Các từ liên quan: resilience (khả năng phục hồi), optimism (lạc quan), coping (đối phó).
Video minh hoạ làm nhẹ đi nỗi đau bằng cách cười vào nó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm nhẹ đi nỗi đau bằng cách cười vào nó
Câu hỏi thường gặp về "làm nhẹ đi nỗi đau bằng cách cười vào nó"
Làm nhẹ đi nỗi đau bằng cách cười vào nó tiếng Anh là gì?
Làm nhẹ đi nỗi đau bằng cách cười vào nó tiếng Anh là "laugh through the pain" (cụm từ), nghĩa là: cách giảm bớt nỗi đau bằng cách cười để đối phó với nó.
"laugh through the pain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"laugh through the pain" nghĩa tiếng Việt là "làm nhẹ đi nỗi đau bằng cách cười vào nó". Diễn đạt việc cố gắng giữ tinh thần lạc quan trong khó khăn.
Phát âm "laugh through the pain" như thế nào?
"laugh through the pain" có phiên âm IPA /læf θru ðə peɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "laugh through the pain"?
Cô ấy quyết định làm nhẹ đi nỗi đau bằng cách cười sau khi nghe tin xấu. — She decided to laugh through the pain after hearing the bad news.