Tiếng Việt
Làm rộng ra tiếng Anh là gì?
làm rộng ra tiếng Anh là Widen /ˈwaɪdən/. làm cho rộng ra, mở rộng kích thước hoặc phạm vi của cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Widen
Ví dụ câu với làm rộng ra / Widen
- 1
Chúng tôi cần làm rộng ra lối đi để xe có thể đi qua dễ dàng.
We need to widen the road so cars can pass easily.
- 2
Cửa sổ đã được làm rộng ra để lấy nhiều ánh sáng hơn.
The window was widened to let in more light.
Ghi chú dùng từ làm rộng ra
Widen có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên rộng hơn. Các từ liên quan gồm: expand (mở rộng), enlarge (phóng to), extend (kéo dài).
Video minh hoạ làm rộng ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm rộng ra
Câu hỏi thường gặp về "làm rộng ra"
Làm rộng ra tiếng Anh là gì?
Làm rộng ra tiếng Anh là "Widen" (động từ), nghĩa là: làm cho rộng ra, mở rộng kích thước hoặc phạm vi của cái gì đó.
"Widen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Widen" nghĩa tiếng Việt là "làm rộng ra". Widen có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên rộng hơn.
Phát âm "Widen" như thế nào?
"Widen" có phiên âm IPA /ˈwaɪdən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Widen"?
We need to widen the road so cars can pass easily. — Chúng tôi cần làm rộng ra lối đi để xe có thể đi qua dễ dàng.