Tiếng Việt
Làm say mê tiếng Anh là gì?
làm say mê tiếng Anh là fascinate /ˈfæsɪneɪt/. làm ai đó cảm thấy rất thích thú hoặc bị cuốn hút mạnh mẽ bởi cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fascinate
Ví dụ câu với làm say mê / fascinate
- 1
Cô ấy làm tôi say mê với câu chuyện của mình.
She fascinated me with her story.
- 2
Bức tranh đó đã làm say mê tất cả mọi người.
That painting fascinated everyone.
Ghi chú dùng từ làm say mê
Từ 'fascinate' diễn tả sự thu hút mạnh mẽ, gây ấn tượng sâu sắc. Các từ liên quan: 'captivate' (làm say đắm), 'enthrall' (làm mê hoặc), 'mesmerize' (làm say mê, mê hoặc).
Video minh hoạ làm say mê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm say mê
Câu hỏi thường gặp về "làm say mê"
Làm say mê tiếng Anh là gì?
Làm say mê tiếng Anh là "fascinate" (động từ), nghĩa là: làm ai đó cảm thấy rất thích thú hoặc bị cuốn hút mạnh mẽ bởi cái gì đó.
"fascinate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fascinate" nghĩa tiếng Việt là "làm say mê". Từ 'fascinate' diễn tả sự thu hút mạnh mẽ, gây ấn tượng sâu sắc.
Phát âm "fascinate" như thế nào?
"fascinate" có phiên âm IPA /ˈfæsɪneɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fascinate"?
She fascinated me with her story. — Cô ấy làm tôi say mê với câu chuyện của mình.