Tiếng Việt
Làm teo đi tiếng Anh là gì?
làm teo đi tiếng Anh là atrophy /ˈætrəfi/. làm teo lại, mất cơ hoặc mô do không sử dụng hoặc bệnh lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
atrophy
Ví dụ câu với làm teo đi / atrophy
- 1
Cơ bắp của anh ấy đã teo đi sau nhiều tháng không hoạt động.
His muscles atrophied after months of inactivity.
- 2
Bệnh tật có thể gây teo cơ và giảm chức năng của các bộ phận cơ thể.
Illness can cause muscle atrophy and reduce the function of body parts.
Ghi chú dùng từ làm teo đi
Atrophy là quá trình teo nhỏ hoặc mất chức năng của mô hoặc cơ quan do không được sử dụng hoặc bệnh lý. Các từ liên quan: 'degeneration' (thoái hóa), 'waste' (suy giảm), 'deterioration' (xấu đi).
Video minh hoạ làm teo đi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm teo đi
Câu hỏi thường gặp về "làm teo đi"
Làm teo đi tiếng Anh là gì?
Làm teo đi tiếng Anh là "atrophy" (động từ), nghĩa là: làm teo lại, mất cơ hoặc mô do không sử dụng hoặc bệnh lý.
"atrophy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"atrophy" nghĩa tiếng Việt là "làm teo đi". Atrophy là quá trình teo nhỏ hoặc mất chức năng của mô hoặc cơ quan do không được sử dụng hoặc bệnh lý.
Phát âm "atrophy" như thế nào?
"atrophy" có phiên âm IPA /ˈætrəfi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "atrophy"?
His muscles atrophied after months of inactivity. — Cơ bắp của anh ấy đã teo đi sau nhiều tháng không hoạt động.