The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm tương quan tiếng Anh là gì?

làm tương quan tiếng Anh là correlate /ˈkɔrəˌleɪt/. liên quan chặt chẽ hoặc có mối liên hệ với nhau.

Hình minh hoạ "làm tương quan" tiếng Anh là "correlate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

correlate

Cụm từ
/ˈkɔrəˌleɪt/

Ví dụ câu với làm tương quan / correlate

  1. 1

    Các số liệu này tương quan với nhau rõ ràng.

    These data points clearly correlate with each other.

  2. 2

    Kết quả nghiên cứu này tương quan với các phát hiện trước đó.

    This study's results correlate with previous findings.

Ghi chú dùng từ làm tương quan

Cụm từ 'làm tương quan' dùng để chỉ mối liên hệ hoặc sự liên quan giữa các yếu tố. Các từ liên quan gồm 'correlation' (mối tương quan), 'relationship' (mối quan hệ), 'association' (sự liên kết).

Video minh hoạ làm tương quan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm tương quan

Câu hỏi thường gặp về "làm tương quan"

Làm tương quan tiếng Anh là gì?

Làm tương quan tiếng Anh là "correlate" (cụm từ), nghĩa là: liên quan chặt chẽ hoặc có mối liên hệ với nhau.

"correlate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"correlate" nghĩa tiếng Việt là "làm tương quan". Cụm từ 'làm tương quan' dùng để chỉ mối liên hệ hoặc sự liên quan giữa các yếu tố.

Phát âm "correlate" như thế nào?

"correlate" có phiên âm IPA /ˈkɔrəˌleɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "correlate"?

These data points clearly correlate with each other. — Các số liệu này tương quan với nhau rõ ràng.