Tiếng Việt
Làm u mê tiếng Anh là gì?
làm u mê tiếng Anh là stupefy /ˈstuːpəˌfaɪ/. làm ai đó mất tỉnh táo hoặc không thể suy nghĩ rõ ràng do sốc hoặc ngạc nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stupefy
Ví dụ câu với làm u mê / stupefy
- 1
Cảnh tượng đó khiến tôi sửng sốt không nói nên lời.
The shocking news stupefied everyone.
- 2
Bức tranh đẹp đến mức làm tôi choáng váng.
The beauty of the painting stupefied the viewers.
Ghi chú dùng từ làm u mê
Stupefy có nghĩa là làm ai đó mất khả năng phản ứng bình thường, thường do sốc hoặc ngạc nhiên. Các từ liên quan: astonish (làm ngạc nhiên), bewilder (làm bối rối), daze (mất tỉnh).
Video minh hoạ làm u mê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm u mê
Câu hỏi thường gặp về "làm u mê"
Làm u mê tiếng Anh là gì?
Làm u mê tiếng Anh là "stupefy" (động từ), nghĩa là: làm ai đó mất tỉnh táo hoặc không thể suy nghĩ rõ ràng do sốc hoặc ngạc nhiên.
"stupefy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stupefy" nghĩa tiếng Việt là "làm u mê". Stupefy có nghĩa là làm ai đó mất khả năng phản ứng bình thường, thường do sốc hoặc ngạc nhiên.
Phát âm "stupefy" như thế nào?
"stupefy" có phiên âm IPA /ˈstuːpəˌfaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stupefy"?
The shocking news stupefied everyone. — Cảnh tượng đó khiến tôi sửng sốt không nói nên lời.