Tiếng Việt
Lamda tiếng Anh là gì?
lamda tiếng Anh là lambda /ˈlæm.də/. Lambda là ký hiệu trong toán học và lập trình dùng để biểu thị hàm ẩn danh hoặc hàm lambda.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lambda
Ví dụ câu với lamda / lambda
- 1
Trong Python, bạn có thể tạo hàm lambda để tính tổng hai số.
In Python, you can create a lambda function to add two numbers.
- 2
Hàm lambda thường được sử dụng trong lập trình để viết các hàm ngắn gọn.
Lambda functions are often used in programming to write concise functions.
Ghi chú dùng từ lamda
Lambda là ký hiệu trong toán học và lập trình để biểu thị hàm ẩn danh. Các thuật ngữ liên quan gồm hàm (function), hàm ẩn danh (anonymous function), và biểu thức lambda (lambda expression).
Video minh hoạ lamda
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "lamda"
Lamda tiếng Anh là gì?
Lamda tiếng Anh là "lambda" (danh từ), nghĩa là: Lambda là ký hiệu trong toán học và lập trình dùng để biểu thị hàm ẩn danh hoặc hàm lambda.
"lambda" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lambda" nghĩa tiếng Việt là "lamda". Lambda là ký hiệu trong toán học và lập trình để biểu thị hàm ẩn danh.
Phát âm "lambda" như thế nào?
"lambda" có phiên âm IPA /ˈlæm.də/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lambda"?
In Python, you can create a lambda function to add two numbers. — Trong Python, bạn có thể tạo hàm lambda để tính tổng hai số.