Tiếng Việt
Lan can tàu tiếng Anh là gì?
lan can tàu tiếng Anh là ship railing /ˈfaɪər spreɪ ˈnɒzl/. Hàng rào trên tàu dùng để ngăn chặn rơi xuống biển hoặc các khu vực nguy hiểm khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ship railing
Ví dụ câu với lan can tàu / ship railing
- 1
Họ đã sửa chữa hàng rào trên tàu để đảm bảo an toàn cho hành khách.
The crew inspected the ship railing before departure.
- 2
Hàng rào trên tàu giúp giữ an toàn cho mọi người khi di chuyển trên boong.
Passengers leaned on the ship railing to enjoy the view.
Ghi chú dùng từ lan can tàu
Lan can tàu là hàng rào bảo vệ trên tàu, giúp ngăn ngừa rơi xuống biển. Các thuật ngữ liên quan: 'deck' (boong tàu), 'lifeboat' (xuồng cứu sinh), 'port' (cảng).
Video minh hoạ lan can tàu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lan can tàu
Câu hỏi thường gặp về "lan can tàu"
Lan can tàu tiếng Anh là gì?
Lan can tàu tiếng Anh là "ship railing" (danh từ), nghĩa là: Hàng rào trên tàu dùng để ngăn chặn rơi xuống biển hoặc các khu vực nguy hiểm khác.
"ship railing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ship railing" nghĩa tiếng Việt là "lan can tàu". Lan can tàu là hàng rào bảo vệ trên tàu, giúp ngăn ngừa rơi xuống biển.
Phát âm "ship railing" như thế nào?
"ship railing" có phiên âm IPA /ˈfaɪər spreɪ ˈnɒzl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ship railing"?
The crew inspected the ship railing before departure. — Họ đã sửa chữa hàng rào trên tàu để đảm bảo an toàn cho hành khách.