Tiếng Việt
Láng nền tiếng Anh là gì?
láng nền tiếng Anh là floor screed /flɔːr skriːd/. Lớp trát mỏng dùng để làm phẳng bề mặt sàn trước khi lát gạch hoặc lát nền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
floor screed
Ví dụ câu với láng nền / floor screed
- 1
Chúng tôi đã trộn lớp láng nền trước khi lát gạch mới.
They applied a new floor screed before installing the tiles.
- 2
Láng nền cần phải khô hoàn toàn trước khi tiếp tục công việc.
The floor screed must be completely dry before proceeding.
Ghi chú dùng từ láng nền
Láng nền là lớp vật liệu mỏng phủ trên sàn để tạo mặt phẳng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'concrete' (bê tông), 'underlayment' (lớp lót), 'leveling' (cân bằng).
Video minh hoạ láng nền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với láng nền
Câu hỏi thường gặp về "láng nền"
Láng nền tiếng Anh là gì?
Láng nền tiếng Anh là "floor screed" (cụm từ), nghĩa là: Lớp trát mỏng dùng để làm phẳng bề mặt sàn trước khi lát gạch hoặc lát nền.
"floor screed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"floor screed" nghĩa tiếng Việt là "láng nền". Láng nền là lớp vật liệu mỏng phủ trên sàn để tạo mặt phẳng.
Phát âm "floor screed" như thế nào?
"floor screed" có phiên âm IPA /flɔːr skriːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "floor screed"?
They applied a new floor screed before installing the tiles. — Chúng tôi đã trộn lớp láng nền trước khi lát gạch mới.