Tiếng Việt
Lảo đảo tiếng Anh là gì?
lảo đảo tiếng Anh là unsteadiness /ʌnˈstɛdinəs/. Tình trạng mất thăng bằng, dễ ngã hoặc chao đảo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unsteadiness
Ví dụ câu với lảo đảo / unsteadiness
- 1
Anh ấy đi bộ lảo đảo sau khi uống rượu.
He was walking unsteadily after drinking alcohol.
- 2
Cây cối lảo đảo trong cơn bão mạnh.
The trees were unsteady during the strong storm.
Ghi chú dùng từ lảo đảo
Lảo đảo mô tả trạng thái mất cân bằng tạm thời. Các từ liên quan: 'ngã', 'mất thăng bằng', 'chao đảo'.
Video minh hoạ lảo đảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lảo đảo
Câu hỏi thường gặp về "lảo đảo"
Lảo đảo tiếng Anh là gì?
Lảo đảo tiếng Anh là "unsteadiness" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng mất thăng bằng, dễ ngã hoặc chao đảo.
"unsteadiness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unsteadiness" nghĩa tiếng Việt là "lảo đảo". Lảo đảo mô tả trạng thái mất cân bằng tạm thời.
Phát âm "unsteadiness" như thế nào?
"unsteadiness" có phiên âm IPA /ʌnˈstɛdinəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unsteadiness"?
He was walking unsteadily after drinking alcohol. — Anh ấy đi bộ lảo đảo sau khi uống rượu.