Tiếng Việt
Láo xược tiếng Anh là gì?
láo xược tiếng Anh là insolent /ˈɪnsələnt/. Hành xử xấc láo, thiếu lễ độ hoặc tôn trọng người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
insolent
Ví dụ câu với láo xược / insolent
- 1
Anh ta cư xử rất láo xược với thầy giáo.
He was very insolent to the teacher.
- 2
Không nên phản ứng láo xược khi bị chỉ trích.
You shouldn't respond insolently when criticized.
Ghi chú dùng từ láo xược
Láo xược mô tả thái độ thiếu tôn trọng, hay phản kháng một cách hỗn xược. Các từ liên quan gồm có 'rude' (thô lỗ), 'impertinent' (không đứng đắn), và 'disrespectful' (thiếu tôn trọng).
Video minh hoạ láo xược
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với láo xược
Câu hỏi thường gặp về "láo xược"
Láo xược tiếng Anh là gì?
Láo xược tiếng Anh là "insolent" (tính từ), nghĩa là: Hành xử xấc láo, thiếu lễ độ hoặc tôn trọng người khác.
"insolent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"insolent" nghĩa tiếng Việt là "láo xược". Láo xược mô tả thái độ thiếu tôn trọng, hay phản kháng một cách hỗn xược.
Phát âm "insolent" như thế nào?
"insolent" có phiên âm IPA /ˈɪnsələnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "insolent"?
He was very insolent to the teacher. — Anh ta cư xử rất láo xược với thầy giáo.