Tiếng Việt
Lèm bèm tiếng Anh là gì?
lèm bèm tiếng Anh là nagging /ˈnæɡɪŋ/. Liên tục phàn nàn hoặc nhắc nhở ai đó một cách phiền phức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nagging
Ví dụ câu với lèm bèm / nagging
- 1
Cô ấy luôn lèm bèm về việc tôi không dọn dẹp nhà cửa.
She is always nagging about me not cleaning the house.
- 2
Anh ấy lèm bèm mãi về việc tôi muộn giờ.
He keeps nagging about me being late.
Ghi chú dùng từ lèm bèm
Lèm bèm là hành động liên tục nhắc nhở hoặc phàn nàn ai đó, thường gây phiền hà. Các từ liên quan gồm 'complain' (phàn nàn), 'whine' (kêu ca), 'bother' (làm phiền).
Video minh hoạ lèm bèm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lèm bèm
Câu hỏi thường gặp về "lèm bèm"
Lèm bèm tiếng Anh là gì?
Lèm bèm tiếng Anh là "nagging" (động từ), nghĩa là: Liên tục phàn nàn hoặc nhắc nhở ai đó một cách phiền phức.
"nagging" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nagging" nghĩa tiếng Việt là "lèm bèm". Lèm bèm là hành động liên tục nhắc nhở hoặc phàn nàn ai đó, thường gây phiền hà.
Phát âm "nagging" như thế nào?
"nagging" có phiên âm IPA /ˈnæɡɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nagging"?
She is always nagging about me not cleaning the house. — Cô ấy luôn lèm bèm về việc tôi không dọn dẹp nhà cửa.