The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lém tiếng Anh là gì?

lém tiếng Anh là witty /ˈwɪti/. Thông minh, dí dỏm, có khả năng gây cười hoặc gây ấn tượng bằng lời nói hoặc hành động.

Hình minh hoạ "lém" tiếng Anh là "witty"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

witty

Tính từ
/ˈwɪti/

Ví dụ câu với lém / witty

  1. 1

    Anh ấy rất lém khi kể chuyện cười.

    He is very witty when telling jokes.

  2. 2

    Cô ấy có cách nói chuyện lém khiến mọi người thích thú.

    She has a witty way of speaking that everyone enjoys.

Ghi chú dùng từ lém

Lém là tính từ mô tả sự thông minh, dí dỏm, thường dùng để khen người có khả năng gây cười hoặc gây ấn tượng. Các từ liên quan: clever (thông minh), humorous (hài hước), sharp (nhạy bén).

Video minh hoạ lém

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với lém

Câu hỏi thường gặp về "lém"

Lém tiếng Anh là gì?

Lém tiếng Anh là "witty" (tính từ), nghĩa là: Thông minh, dí dỏm, có khả năng gây cười hoặc gây ấn tượng bằng lời nói hoặc hành động.

"witty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"witty" nghĩa tiếng Việt là "lém". Lém là tính từ mô tả sự thông minh, dí dỏm, thường dùng để khen người có khả năng gây cười hoặc gây ấn tượng.

Phát âm "witty" như thế nào?

"witty" có phiên âm IPA /ˈwɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "witty"?

He is very witty when telling jokes. — Anh ấy rất lém khi kể chuyện cười.