Tiếng Việt
Lên giọng tiếng Anh là gì?
Lên giọng tiếng Anh là raise one’s voice /reɪz wʌnz vɔɪs/. Nói to hơn, cất giọng lớn hơn để thể hiện cảm xúc hoặc yêu cầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
raise one’s voice
Ví dụ câu với Lên giọng / raise one’s voice
- 1
Anh ấy đã lên giọng khi tranh luận với tôi.
He raised his voice during the argument.
- 2
Cô ấy lên giọng khi thấy ai đó làm sai.
She raises her voice when she sees someone doing wrong.
Ghi chú dùng từ Lên giọng
Lên giọng là hành động nói to hơn bình thường để thể hiện cảm xúc hoặc yêu cầu. Các từ liên quan: 'shout' (la hét), 'yell' (gào thét), 'speak loudly' (nói to).
Video minh hoạ Lên giọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lên giọng
Câu hỏi thường gặp về "Lên giọng"
Lên giọng tiếng Anh là gì?
Lên giọng tiếng Anh là "raise one’s voice" (động từ), nghĩa là: Nói to hơn, cất giọng lớn hơn để thể hiện cảm xúc hoặc yêu cầu.
"raise one’s voice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"raise one’s voice" nghĩa tiếng Việt là "Lên giọng". Lên giọng là hành động nói to hơn bình thường để thể hiện cảm xúc hoặc yêu cầu.
Phát âm "raise one’s voice" như thế nào?
"raise one’s voice" có phiên âm IPA /reɪz wʌnz vɔɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "raise one’s voice"?
He raised his voice during the argument. — Anh ấy đã lên giọng khi tranh luận với tôi.