Tiếng Việt
Lên ý tưởng tiếng Anh là gì?
lên ý tưởng tiếng Anh là ideate /ˈaɪdieɪt/. Sinh ra ý tưởng hoặc ý tưởng mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ideate
Ví dụ câu với lên ý tưởng / ideate
- 1
Chúng tôi đã dành thời gian để lên ý tưởng cho dự án mới.
We spent time to ideate for the new project.
- 2
Các nhà thiết kế thường lên ý tưởng trước khi bắt đầu thiết kế.
Designers often ideate before starting the design.
Ghi chú dùng từ lên ý tưởng
Lên ý tưởng là quá trình tạo ra ý tưởng mới. Các từ liên quan gồm có 'brainstorm' (động não), 'conceptualize' (khái niệm hóa), và 'innovate' (đổi mới).
Video minh hoạ lên ý tưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lên ý tưởng
Câu hỏi thường gặp về "lên ý tưởng"
Lên ý tưởng tiếng Anh là gì?
Lên ý tưởng tiếng Anh là "ideate" (động từ), nghĩa là: Sinh ra ý tưởng hoặc ý tưởng mới.
"ideate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ideate" nghĩa tiếng Việt là "lên ý tưởng". Lên ý tưởng là quá trình tạo ra ý tưởng mới.
Phát âm "ideate" như thế nào?
"ideate" có phiên âm IPA /ˈaɪdieɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ideate"?
We spent time to ideate for the new project. — Chúng tôi đã dành thời gian để lên ý tưởng cho dự án mới.