Tiếng Việt
Lẹt đẹt tiếng Anh là gì?
lẹt đẹt tiếng Anh là mediocre /ˌmiː.diˈoʊ.kər/. kém, trung bình, không đặc biệt xuất sắc hoặc nổi bật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mediocre
Ví dụ câu với lẹt đẹt / mediocre
- 1
Anh ấy có một màn trình diễn lẹt đẹt trong trận đấu.
He gave a mediocre performance in the game.
- 2
Bộ phim đó chỉ trung bình, không có gì đặc biệt.
That movie was just mediocre, nothing special.
Ghi chú dùng từ lẹt đẹt
Lẹt đẹt mô tả mức độ trung bình hoặc kém xuất sắc. Các từ liên quan: average (trung bình), ordinary (bình thường), passable (có thể chấp nhận được).
Video minh hoạ lẹt đẹt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lẹt đẹt
Câu hỏi thường gặp về "lẹt đẹt"
Lẹt đẹt tiếng Anh là gì?
Lẹt đẹt tiếng Anh là "mediocre" (tính từ), nghĩa là: kém, trung bình, không đặc biệt xuất sắc hoặc nổi bật.
"mediocre" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mediocre" nghĩa tiếng Việt là "lẹt đẹt". Lẹt đẹt mô tả mức độ trung bình hoặc kém xuất sắc.
Phát âm "mediocre" như thế nào?
"mediocre" có phiên âm IPA /ˌmiː.diˈoʊ.kər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mediocre"?
He gave a mediocre performance in the game. — Anh ấy có một màn trình diễn lẹt đẹt trong trận đấu.