Tiếng Việt
Liến thoắng tiếng Anh là gì?
liến thoắng tiếng Anh là talkative /ˈtɔːkətɪv/. Người hay nói chuyện, nói nhiều, thường gây phiền hà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
talkative
Ví dụ câu với liến thoắng / talkative
- 1
Cô ấy rất liến thoắng trong các buổi họp.
She is very talkative during meetings.
- 2
Anh ấy luôn nói chuyện không ngừng, thật là liến thoắng.
He is always talking nonstop, very talkative.
Ghi chú dùng từ liến thoắng
Liến thoắng mô tả người thích nói nhiều, có thể gây phiền. Các từ liên quan: 'chatty' (dễ nói chuyện), 'verbose' (lắm lời), 'garrulous' (nói nhiều, hay kể chuyện).
Video minh hoạ liến thoắng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với liến thoắng
Câu hỏi thường gặp về "liến thoắng"
Liến thoắng tiếng Anh là gì?
Liến thoắng tiếng Anh là "talkative" (tính từ), nghĩa là: Người hay nói chuyện, nói nhiều, thường gây phiền hà.
"talkative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"talkative" nghĩa tiếng Việt là "liến thoắng". Liến thoắng mô tả người thích nói nhiều, có thể gây phiền.
Phát âm "talkative" như thế nào?
"talkative" có phiên âm IPA /ˈtɔːkətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "talkative"?
She is very talkative during meetings. — Cô ấy rất liến thoắng trong các buổi họp.