Tiếng Việt
Lính cứu hỏa tiếng Anh là gì?
lính cứu hỏa tiếng Anh là firefighter /ˈfaɪrˌfaɪtər/. Người chuyên cứu hộ trong các đám cháy hoặc tình huống khẩn cấp liên quan đến lửa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
firefighter
Ví dụ câu với lính cứu hỏa / firefighter
- 1
Lính cứu hỏa đã dập tắt đám cháy trong nhà.
The firefighter quickly responded to the burning building.
- 2
Các lính cứu hỏa thường làm việc trong điều kiện nguy hiểm.
Firefighters often work in dangerous conditions.
Ghi chú dùng từ lính cứu hỏa
Lính cứu hỏa là người dũng cảm, có kỹ năng xử lý các tình huống nguy hiểm liên quan đến lửa. Các từ liên quan: 'fire', 'fire alarm', 'rescue'.
Video minh hoạ lính cứu hỏa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lính cứu hỏa
Câu hỏi thường gặp về "lính cứu hỏa"
Lính cứu hỏa tiếng Anh là gì?
Lính cứu hỏa tiếng Anh là "firefighter" (danh từ), nghĩa là: Người chuyên cứu hộ trong các đám cháy hoặc tình huống khẩn cấp liên quan đến lửa.
"firefighter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"firefighter" nghĩa tiếng Việt là "lính cứu hỏa". Lính cứu hỏa là người dũng cảm, có kỹ năng xử lý các tình huống nguy hiểm liên quan đến lửa.
Phát âm "firefighter" như thế nào?
"firefighter" có phiên âm IPA /ˈfaɪrˌfaɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "firefighter"?
The firefighter quickly responded to the burning building. — Lính cứu hỏa đã dập tắt đám cháy trong nhà.