The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lít tiếng Anh là gì?

lít tiếng Anh là litre /litər/. Đơn vị đo thể tích bằng 1 mét khối chia thành 1000 phần, thường dùng để đo chất lỏng.

Hình minh hoạ "lít" tiếng Anh là "litre"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

litre

Danh từ
/litər/

Ví dụ câu với lít / litre

  1. 1

    Tôi đổ một lít sữa vào ly.

    I poured a litre of milk into the glass.

  2. 2

    Chai nước này chứa 1 lít nước.

    This bottle of water contains one litre of water.

Ghi chú dùng từ lít

Lít là đơn vị đo thể tích phổ biến trong đo đạc chất lỏng, tương đương 1000 centimet khối. Các từ liên quan: gallon (gal), milliliter (ml), cubic meter (m3).

Video minh hoạ lít

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lít

Câu hỏi thường gặp về "lít"

Lít tiếng Anh là gì?

Lít tiếng Anh là "litre" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo thể tích bằng 1 mét khối chia thành 1000 phần, thường dùng để đo chất lỏng.

"litre" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"litre" nghĩa tiếng Việt là "lít". Lít là đơn vị đo thể tích phổ biến trong đo đạc chất lỏng, tương đương 1000 centimet khối.

Phát âm "litre" như thế nào?

"litre" có phiên âm IPA /litər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "litre"?

I poured a litre of milk into the glass. — Tôi đổ một lít sữa vào ly.