Tiếng Việt
Liu liu tiếng Anh là gì?
liu liu tiếng Anh là taunting /ˈtɔːntɪŋ/. Sự chế nhạo hoặc trêu chọc ai đó để làm họ cảm thấy xấu hổ hoặc tức giận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
taunting
Ví dụ câu với liu liu / taunting
- 1
Anh ấy thường dùng lời chế nhạo để làm bạn bè cảm thấy tự ti.
He often uses taunting to make his friends feel insecure.
- 2
Cô ấy không thích bị chế nhạo trước đám đông.
She doesn't like being taunted in front of the crowd.
Ghi chú dùng từ liu liu
Từ 'taunting' chỉ hành động chế nhạo hoặc trêu chọc người khác để làm họ cảm thấy khó chịu hoặc tức giận. Các từ liên quan: mock (chế nhạo), tease (trêu chọc), insult (xỉ nhục).
Video minh hoạ liu liu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "liu liu"
Liu liu tiếng Anh là gì?
Liu liu tiếng Anh là "taunting" (danh từ), nghĩa là: Sự chế nhạo hoặc trêu chọc ai đó để làm họ cảm thấy xấu hổ hoặc tức giận.
"taunting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"taunting" nghĩa tiếng Việt là "liu liu". Từ 'taunting' chỉ hành động chế nhạo hoặc trêu chọc người khác để làm họ cảm thấy khó chịu hoặc tức giận.
Phát âm "taunting" như thế nào?
"taunting" có phiên âm IPA /ˈtɔːntɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "taunting"?
He often uses taunting to make his friends feel insecure. — Anh ấy thường dùng lời chế nhạo để làm bạn bè cảm thấy tự ti.