Tiếng Việt
Lờ đờ tiếng Anh là gì?
lờ đờ tiếng Anh là bleary /ˈblɪri/. Từ mô tả trạng thái mệt mỏi, mờ nhạt, hoặc không rõ ràng do thiếu ngủ hoặc mệt mỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bleary
Ví dụ câu với lờ đờ / bleary
- 1
Anh ấy trông rất lờ đờ sau một đêm thức khuya.
He looked very bleary after staying up all night.
- 2
Mắt cô ấy lờ đờ vì thiếu ngủ.
Her eyes were bleary from lack of sleep.
Ghi chú dùng từ lờ đờ
Lờ đờ mô tả trạng thái mệt mỏi hoặc mờ nhạt của mắt hoặc tâm trí. Các từ liên quan: tired (mệt mỏi), drowsy (buồn ngủ), exhausted (kiệt sức).
Video minh hoạ lờ đờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lờ đờ
Câu hỏi thường gặp về "lờ đờ"
Lờ đờ tiếng Anh là gì?
Lờ đờ tiếng Anh là "bleary" (danh từ), nghĩa là: Từ mô tả trạng thái mệt mỏi, mờ nhạt, hoặc không rõ ràng do thiếu ngủ hoặc mệt mỏi.
"bleary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bleary" nghĩa tiếng Việt là "lờ đờ". Lờ đờ mô tả trạng thái mệt mỏi hoặc mờ nhạt của mắt hoặc tâm trí.
Phát âm "bleary" như thế nào?
"bleary" có phiên âm IPA /ˈblɪri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bleary"?
He looked very bleary after staying up all night. — Anh ấy trông rất lờ đờ sau một đêm thức khuya.