The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Loài giáp xác tiếng Anh là gì?

loài giáp xác tiếng Anh là crustacean /krʌsˈteɪʃən/. Động vật chân khớp có vỏ cứng, sống dưới nước như tôm, cua, ghẹ.

Hình minh hoạ "loài giáp xác" tiếng Anh là "crustacean"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

crustacean

Danh từ
/krʌsˈteɪʃən/

Ví dụ câu với loài giáp xác / crustacean

  1. 1

    Tôm là một loài giáp xác phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

    Shrimp is a common crustacean used in Vietnamese cuisine.

  2. 2

    Cua đồng là một loài giáp xác thường gặp ở các vùng đồng quê.

    Freshwater crabs are a type of crustacean commonly found in rural areas.

Ghi chú dùng từ loài giáp xác

Loài giáp xác là nhóm động vật chân khớp có vỏ cứng bao bọc, gồm tôm, cua, ghẹ. Các từ liên quan: 'arthropod' (động vật chân khớp), 'exoskeleton' (vỏ ngoài), 'marine' (hải sản).

Video minh hoạ loài giáp xác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với loài giáp xác

Câu hỏi thường gặp về "loài giáp xác"

Loài giáp xác tiếng Anh là gì?

Loài giáp xác tiếng Anh là "crustacean" (danh từ), nghĩa là: Động vật chân khớp có vỏ cứng, sống dưới nước như tôm, cua, ghẹ.

"crustacean" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"crustacean" nghĩa tiếng Việt là "loài giáp xác". Loài giáp xác là nhóm động vật chân khớp có vỏ cứng bao bọc, gồm tôm, cua, ghẹ.

Phát âm "crustacean" như thế nào?

"crustacean" có phiên âm IPA /krʌsˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "crustacean"?

Shrimp is a common crustacean used in Vietnamese cuisine. — Tôm là một loài giáp xác phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.