The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Loại hình du lịch tiếng Anh là gì?

Loại hình du lịch tiếng Anh là Type of tourism /taɪp əv ˈtʊərɪzəm/. Các hình thức hoặc loại hình du lịch khác nhau như du lịch sinh thái, du lịch mạo hiểm, du lịch văn hóa, v.v.

Hình minh hoạ "Loại hình du lịch" tiếng Anh là "Type of tourism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Type of tourism

Danh từ
/taɪp əv ˈtʊərɪzəm/

Ví dụ câu với Loại hình du lịch / Type of tourism

  1. 1

    Loại hình du lịch sinh thái rất phổ biến ở Việt Nam để bảo vệ môi trường.

    Ecotourism is very popular in Vietnam to protect the environment.

  2. 2

    Loại hình du lịch mạo hiểm thu hút nhiều du khách thích thử thách bản thân.

    Adventure tourism attracts many travelers who like to challenge themselves.

Ghi chú dùng từ Loại hình du lịch

Loại hình du lịch đề cập đến các dạng du lịch khác nhau như du lịch sinh thái, du lịch mạo hiểm, du lịch văn hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ecotourism' (du lịch sinh thái), 'adventure tourism' (du lịch mạo hiểm), 'cultural tourism' (du lịch văn hóa).

Video minh hoạ Loại hình du lịch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Loại hình du lịch

Câu hỏi thường gặp về "Loại hình du lịch"

Loại hình du lịch tiếng Anh là gì?

Loại hình du lịch tiếng Anh là "Type of tourism" (danh từ), nghĩa là: Các hình thức hoặc loại hình du lịch khác nhau như du lịch sinh thái, du lịch mạo hiểm, du lịch văn hóa, v.v.

"Type of tourism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Type of tourism" nghĩa tiếng Việt là "Loại hình du lịch". Loại hình du lịch đề cập đến các dạng du lịch khác nhau như du lịch sinh thái, du lịch mạo hiểm, du lịch văn hóa.

Phát âm "Type of tourism" như thế nào?

"Type of tourism" có phiên âm IPA /taɪp əv ˈtʊərɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Type of tourism"?

Ecotourism is very popular in Vietnam to protect the environment. — Loại hình du lịch sinh thái rất phổ biến ở Việt Nam để bảo vệ môi trường.