Tiếng Việt
Loài vượn cáo tiếng Anh là gì?
loài vượn cáo tiếng Anh là lemur /ˈliːmə/. Loài vượn cáo là một loại động vật linh trưởng nhỏ, sống chủ yếu ở Madagascar, có đuôi dài và khả năng nhảy cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lemur
Ví dụ câu với loài vượn cáo / lemur
- 1
Con vượn cáo này rất nhanh nhẹn và thích nhảy từ cây này sang cây khác.
This lemur is very agile and likes to jump from tree to tree.
- 2
Vượn cáo là loài động vật đặc trưng của đảo Madagascar.
Lemurs are characteristic animals of Madagascar.
Ghi chú dùng từ loài vượn cáo
Vượn cáo là một loại linh trưởng nhỏ, sống chủ yếu ở Madagascar. Các từ liên quan: 'primates' (động vật linh trưởng), 'Madagascar' (đảo quốc nơi sinh sống của chúng), 'endemic' (loài đặc hữu).
Video minh hoạ loài vượn cáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với loài vượn cáo
Câu hỏi thường gặp về "loài vượn cáo"
Loài vượn cáo tiếng Anh là gì?
Loài vượn cáo tiếng Anh là "lemur" (danh từ), nghĩa là: Loài vượn cáo là một loại động vật linh trưởng nhỏ, sống chủ yếu ở Madagascar, có đuôi dài và khả năng nhảy cao.
"lemur" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lemur" nghĩa tiếng Việt là "loài vượn cáo". Vượn cáo là một loại linh trưởng nhỏ, sống chủ yếu ở Madagascar.
Phát âm "lemur" như thế nào?
"lemur" có phiên âm IPA /ˈliːmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lemur"?
This lemur is very agile and likes to jump from tree to tree. — Con vượn cáo này rất nhanh nhẹn và thích nhảy từ cây này sang cây khác.