Tiếng Việt
Loang loáng tiếng Anh là gì?
Loang loáng tiếng Anh là Shimmering /ˈʃɪmərɪŋ/. Lấp lánh, phản chiếu ánh sáng yếu ớt, lung linh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shimmering
Ví dụ câu với Loang loáng / Shimmering
- 1
Nước biển loang loáng dưới ánh mặt trời.
The sea was shimmering under the sunlight.
- 2
Lá cây loang loáng trong gió.
The leaves shimmered in the wind.
Ghi chú dùng từ Loang loáng
Từ 'shimmering' mô tả ánh sáng nhẹ nhàng, lung linh. Các từ liên quan gồm 'glitter' (lấp lánh), 'sparkle' (lấp lánh, lóe sáng), 'gleam' (lóng lánh, ánh sáng yếu).
Video minh hoạ Loang loáng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Loang loáng
Câu hỏi thường gặp về "Loang loáng"
Loang loáng tiếng Anh là gì?
Loang loáng tiếng Anh là "Shimmering" (tính từ), nghĩa là: Lấp lánh, phản chiếu ánh sáng yếu ớt, lung linh.
"Shimmering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shimmering" nghĩa tiếng Việt là "Loang loáng". Từ 'shimmering' mô tả ánh sáng nhẹ nhàng, lung linh.
Phát âm "Shimmering" như thế nào?
"Shimmering" có phiên âm IPA /ˈʃɪmərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shimmering"?
The sea was shimmering under the sunlight. — Nước biển loang loáng dưới ánh mặt trời.