The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Loàng xoàng tiếng Anh là gì?

loàng xoàng tiếng Anh là clattering /ˈklætərɪŋ/. Tiếng lách cách, lạo xạo của các vật kim loại hoặc kim loại va chạm nhau.

Hình minh hoạ "loàng xoàng" tiếng Anh là "clattering"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

clattering

Danh từ
/ˈklætərɪŋ/

Ví dụ câu với loàng xoàng / clattering

  1. 1

    Tiếng loàng xoàng của chén bát trong nhà bếp làm tôi thức giấc.

    The clattering of dishes in the kitchen woke me up.

  2. 2

    Tiếng loàng xoàng của xe cối xay làm tôi cảm thấy ồn ào.

    The clattering of the mill wheels was quite loud.

Ghi chú dùng từ loàng xoàng

Loàng xoàng mô tả âm thanh lách cách, lạo xạo. Các từ liên quan: 'clatter' (lách cách), 'rattle' (lạo xạo), 'clang' (kẽo kẹt).

Video minh hoạ loàng xoàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với loàng xoàng

Câu hỏi thường gặp về "loàng xoàng"

Loàng xoàng tiếng Anh là gì?

Loàng xoàng tiếng Anh là "clattering" (danh từ), nghĩa là: Tiếng lách cách, lạo xạo của các vật kim loại hoặc kim loại va chạm nhau.

"clattering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"clattering" nghĩa tiếng Việt là "loàng xoàng". Loàng xoàng mô tả âm thanh lách cách, lạo xạo.

Phát âm "clattering" như thế nào?

"clattering" có phiên âm IPA /ˈklætərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "clattering"?

The clattering of dishes in the kitchen woke me up. — Tiếng loàng xoàng của chén bát trong nhà bếp làm tôi thức giấc.