The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Loe loét tiếng Anh là gì?

loe loét tiếng Anh là ragged /ˈræɡɪd/. Rách tả tơi, không đều, có nhiều vết rách hoặc sờn cũ.

Hình minh hoạ "loe loét" tiếng Anh là "ragged"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ragged

Tính từ
/ˈræɡɪd/

Ví dụ câu với loe loét / ragged

  1. 1

    Quần áo của anh ấy rất loe loét sau nhiều lần giặt.

    His clothes are very ragged after many washes.

  2. 2

    Ngôi nhà cũ kỹ, mái ngói loe loét.

    The old house has a ragged roof.

Ghi chú dùng từ loe loét

Từ 'ragged' mô tả trạng thái không đều, rách hoặc sờn cũ của vật thể. Các từ liên quan gồm 'tattered' (bị rách tả tơi), 'shabby' (xuề xòa), 'frayed' (xù lông, sờn cũ).

Video minh hoạ loe loét

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với loe loét

Câu hỏi thường gặp về "loe loét"

Loe loét tiếng Anh là gì?

Loe loét tiếng Anh là "ragged" (tính từ), nghĩa là: Rách tả tơi, không đều, có nhiều vết rách hoặc sờn cũ.

"ragged" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ragged" nghĩa tiếng Việt là "loe loét". Từ 'ragged' mô tả trạng thái không đều, rách hoặc sờn cũ của vật thể.

Phát âm "ragged" như thế nào?

"ragged" có phiên âm IPA /ˈræɡɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ragged"?

His clothes are very ragged after many washes. — Quần áo của anh ấy rất loe loét sau nhiều lần giặt.