The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lời báng bổ tiếng Anh là gì?

lời báng bổ tiếng Anh là Blasphemy /ˈblæs.fə.mi/. Hành động hoặc lời nói xúc phạm đến thần thánh hoặc tôn giáo.

Hình minh hoạ "lời báng bổ" tiếng Anh là "Blasphemy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Blasphemy

Danh từ
/ˈblæs.fə.mi/

Ví dụ câu với lời báng bổ / Blasphemy

  1. 1

    Anh ấy bị phạt vì lời báng bổ trong buổi lễ.

    He was fined for blasphemy during the ceremony.

  2. 2

    Lời báng bổ bị coi là hành vi phạm pháp trong nhiều quốc gia.

    Blasphemy is considered a criminal offense in many countries.

Ghi chú dùng từ lời báng bổ

Lời báng bổ là hành động xúc phạm đến tôn giáo hoặc thần thánh. Các thuật ngữ liên quan: 'sacrilege' (xúc phạm thánh), 'heresy' (tà giáo), 'profane' (phi thánh).

Video minh hoạ lời báng bổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lời báng bổ

Câu hỏi thường gặp về "lời báng bổ"

Lời báng bổ tiếng Anh là gì?

Lời báng bổ tiếng Anh là "Blasphemy" (danh từ), nghĩa là: Hành động hoặc lời nói xúc phạm đến thần thánh hoặc tôn giáo.

"Blasphemy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Blasphemy" nghĩa tiếng Việt là "lời báng bổ". Lời báng bổ là hành động xúc phạm đến tôn giáo hoặc thần thánh.

Phát âm "Blasphemy" như thế nào?

"Blasphemy" có phiên âm IPA /ˈblæs.fə.mi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Blasphemy"?

He was fined for blasphemy during the ceremony. — Anh ấy bị phạt vì lời báng bổ trong buổi lễ.