Tiếng Việt
Lỗi đánh vần tiếng Anh là gì?
lỗi đánh vần tiếng Anh là misspelling /ˌmɪsˈspɛlɪŋ/. Việc viết sai chính tả từ ngữ trong văn bản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
misspelling
Ví dụ câu với lỗi đánh vần / misspelling
- 1
Bạn cần kiểm tra lỗi chính tả trong bài luận của mình.
You need to check for misspellings in your essay.
- 2
Lỗi chính tả có thể làm giảm độ chuyên nghiệp của tài liệu.
Misspelling can reduce the professionalism of a document.
Ghi chú dùng từ lỗi đánh vần
Lỗi đánh vần là việc viết sai chính tả của từ. Các từ liên quan: 'typo' (lỗi chính tả nhỏ), 'spelling mistake' (lỗi chính tả rõ ràng), 'proofreading' (kiểm tra chính tả).
Video minh hoạ lỗi đánh vần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lỗi đánh vần
Câu hỏi thường gặp về "lỗi đánh vần"
Lỗi đánh vần tiếng Anh là gì?
Lỗi đánh vần tiếng Anh là "misspelling" (danh từ), nghĩa là: Việc viết sai chính tả từ ngữ trong văn bản.
"misspelling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"misspelling" nghĩa tiếng Việt là "lỗi đánh vần". Lỗi đánh vần là việc viết sai chính tả của từ.
Phát âm "misspelling" như thế nào?
"misspelling" có phiên âm IPA /ˌmɪsˈspɛlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "misspelling"?
You need to check for misspellings in your essay. — Bạn cần kiểm tra lỗi chính tả trong bài luận của mình.